NEW TRITON ATHLETE 4X2 AT ATHLETE

780.000.000

NGOẠI THẤT

Lưới tản nhiệt màu đen tăng vẻ thể thao

Cản trước và trang trí cản trước màu đen

Ốp vè thể thao

Mâm xe hợp kim 18-inch màu đen

Gương chiếu hậu màu đen thể thao tích hợp đèn báo rẽ

Tem “Triton Athlete” chính hãng tăng vẻ cá tính

Nhãn dán “MIVEC” & Nhãn dán “ATHLETE”

Trang bị thanh trang trí thể thao

Bệ bước chân sau sơn đen

Cánh lướt gió & camera lùi tích hợp trên tay nắm cửa cốp

NỘI THẤT

Ghế bọc da cao cấp 2 tông màu với logo ATHLETE được thêu nổi bật

Hàng ghế sau thoải mái và rộng rãi nhờ ngôn ngữ thiết kế J-Line

Cửa gió sau bố trí trên trần: Phân bổ luồng gió lý tưởng, mang đến sự thoải mái cho hành khách

Nội thất bọc da cao cấp với chỉ may màu cam nổi bật: Phối màu trẻ trung, tăng vẻ thể thao cho khoang nội thất

Gương chống chói tự động: Tăng cường khả năng quan sát và lái xe an toàn

Màn hình giải trí 6.75 INCH: Tích hợp Apple CarPlay và Android Auto tiện lợi

VẬN HÀNH

Động cơ Clean-Diesel 4N15 2.4L Mivec

Hệ thống truyền động 2 cầu Super Select 4WD-II

Hộp số 6 cấp kết hợp lẫy chuyển số trên vô lăng

Khóa vi sai cầu sau

4 chế độ chạy địa hình

Khả năng vượt địa hình vượt trội

Hệ thống hỗ trợ xuống dốc

Vi sai trung tâm duy nhất phân khúc

AN TOÀN

Khung xe RISE thép siêu cường: Hấp thụ hiệu quả năng lượng va chạm & phân tán lực tác động, bảo vệ hành khách tối ưu.

7 túi khí an toàn: Bảo vệ hành khách, giảm thiểu chấn thương khi xảy ra va chạm

Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM): Giảm rủi ro va chạm & mức độ nghiêm trọng khi xảy ra va chạm phía trước

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA): Cải thiện khả năng phát hiện chướng ngại vật, giảm thiểu điểm mù & nguy cơ va chạm khi lùi xe

Hệ thống phanh (ABS-EBD): Rút ngắn quãng đường phanh & duy trì khả năng điều khiển xe khi phanh gấp

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA): Tăng cường lực phanh, đảm bảo an toàn cho người & xe

Hệ thống cân bằng điện tử (ASTC): Kiểm soát lực phanh, nâng cao sự ổn định trong điều kiện đường trơn trượt

Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS): Tăng cường khả năng phát hiện chướng ngại vật, giảm thiểu nguy cơ va chạm khi xuất phát

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) và hỗ trợ chuyển làn đường (LCA): Giảm thiểu điểm mù & hỗ trợ chuyển làn an toàn

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA): Cải thiện khả năng vận hành khi dừng & khởi hành ngang dốc

HÌNH ẢNH THỰC TẾ

mitsubishi-new-triton-athlete-lam dong 1

mitsubishi-new-triton-athlete-lam dong 7

mitsubishi-new-triton-athlete-lam dong 12

mitsubishi-new-triton-athlete-lam dong 2

mitsubishi-new-triton-athlete-lam dong 8

mitsubishi-new-triton-athlete-lam dong 9

mitsubishi-new-triton-athlete-lam dong 10

mitsubishi-new-triton-athlete-lam dong 11

mitsubishi-new-triton-athlete-lam dong 14

mitsubishi-new-triton-athlete-lam dong 13

mitsubishi-new-triton-athlete-lam dong 3

mitsubishi-new-triton-athlete-lam dong 4

mitsubishi-new-triton-athlete-lam dong 5

mitsubishi-new-triton-athlete-lam dong 6

1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT SPECIFICATIONS 4×2 AT Athlete 4×4 AT Athlete 4×2 AT MIVEC
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG DIMENSION & WEIGHT
Kích thước tổng thể (DxRxC) Overall Dimensions (LxWxH) mm 5.305 x 1.815 x 1.795 5.305 x 1.815 x 1.780
Kích thước thùng xe (DxRxC) Bed Dimensions (LxWxH) mm 1.520 x 1.470 x 475
Khoảng cách hai cầu xe Wheel Base mm 3.000
Bán kính quay vòng nhỏ nhất Min. Turning Radius mm 5.900
Khoảng sáng gầm xe Ground Clearance mm 220 205
Trọng lượng không tải Curb Weight kg 1.810 1.925 1.740
Số chỗ ngồi Seats người
person
5
ĐỘNG CƠ ENGINE
Loại động cơ Type 2.4L Diesel MIVEC DI-D, Hi-Power
Công suất cực đại Max. Output PS/rpm 181/3.500
Mômen xoắn cực đại Max. Torque N.m/rpm 430/2.500
Dung tích thùng nhiên liệu Fuel Tank Capacity L 75
TRUYỀN ĐỘNG VÀ HỆ THỐNG TREO DRIVE SYSTEM & SUSPENSION
Hộp số Transmission 6AT – Sport mode 6AT
Truyền động Drive System Cầu sau Rear Wheel Drive 2 cầu Super Select 4WD-II Super Select 4WD-II Cầu sau Rear Wheel Drive
Khóa vi sai cầu sau Rear Differential Lock
Trợ lực lái Steering Type Trợ lực thủy lực Hydraulic Power Steering
Hệ thống treo trước Front Suspension Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Independent Double Wishbone, Coil Springs, Stabilizer Bar
Hệ thống treo sau Rear Suspension Nhíp lá Leaf Springs
Lốp xe trước/sau Front/Rear Tires 265/60R18 245/65R17
Phanh trước Front Brake Đĩa thông gió 17″Ventilated Discs Đĩa thông gió 16″ Ventilated Discs
Phanh sau Rear Brake Tang trống Drum Brakes
2. TRANG THIẾT BỊ EQUIPMENT
NGOẠI THẤT EXTERIOR
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước Head Lamps Đèn LED & Điều chỉnh độ cao chiếu sáng Led Headlamp & Headlamp Leveling Device Halogen
Đèn LED chiếu sáng ban ngày Daytime Running Light
Cảm biến BẬT/TẮT đèn chiếu sáng phía trước Auto ON/OFF Lighting Control
Hệ thống đèn pha tự động Auto High Beam
Đèn sương mù Fog Lamp
Kính chiếu hậu Door Mirrors Chỉnh/gập điện, màu đen, tích hợp đèn báo rẽ Power, Electric Foldable Control, Black Paint With Side Turn Lamp Chỉnh điện, mạ crhôm Power Control, Chrome Plated
Cảm biến gạt mưa tự động Auto Rain-sensing Windshield Wipers
Hệ thống rửa đèn Head Lamp Washer
Đèn phanh thứ 3 lắp trên cao High-mount Stop Lamp On Rear Gate
Sưởi kính sau Rear Window with Hot Wire
Mâm đúc hợp kim Alloy Wheels Hai tông màu Two Tones Alloy Wheels
Bệ bước hông xe màu đen Side Step Black Paint
Thanh trang trí thể thao Styling Bar
Ốp vè trang trí thể thao Fenders
Ốp cản trước trang trí Front Bumper Garnish
Bệ bước cản sau Step Bumper
Chắn bùn trước/sau Front/Rear Mud Guard
NỘI THẤT EXTERIOR
Vô lăng và cần số bọc da Leather Wrapped Steering Wheel and Shift Knob
Lẫy sang số trên vô lăng Paddle Shift
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng Tilt Adjustment & Telescopic Column Steering
Điều hòa nhiệt độ Air Conditioner Tự động 2 vùng Dual Zone, Auto Chỉnh tay Manual
Lọc gió điều hòa Air Filter
Chất liệu ghế Seat Material Da – 2 màu Leather – 02 Tones Nỉ Fabric
Ghế tài xế Driver Seat Chỉnh điện 8 hướng 8-way Power Chỉnh tay 4 hướng 4-way Manual
Kính cửa điều khiển điện Power Window Kính cửa phía tài xế điều chỉnh một chạm xuống kính Driver’s Window: Auto Down
Màn hình hiển thị đa thông tin Multi Information Display Dạng LCD LCD-Type
Hệ thống âm thanh Audio System Màn hình cảm ứng 7”, Kết nối Android Auto/Apple CarPlay/USB/Bluetooth 7” Touchscreen, Android Auto/Apple CarPlay/USB/Bluetooth 7” Touchscreen, Android/iOS Mirroring
Số lượng loa Speakers 6 4
Điều khiển âm thanh trên vô lăng Audio Switch on Steering wheel
Hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control
Tựa tay trung tâm ở hàng ghế sau (hốc để ly) Rear Center Armrest with Cup Holder
Cửa gió phía sau cho hành khách Rear Circulator Passenger
AN TOÀN SAFETY
Túi khí phía trước dành cho người lái và hành khách Driver & Passenger Airbags
Túi khí bên Side Airbags
Túi khí rèm dọc hai bên thân xe Side Airbags
Túi khí đầu gối bảo vệ người lái Knee Airbags
Hệ thống phanh (ABS-EBD) ABS-EBD Braking System
Hệ thống hỗ trợ phanh (BA) Brake Assist
Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC) Active Stability and Traction Control
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) Hill Start Assist
Chế độ chọn địa hình off-road Off-road Traction Control
Hỗ trợ đổ đèo (HDC) Hill Descent Control
Cảm biến lùi Back Warning System
Hỗ trợ chuyển làn đường (LCA) Lane Change Asisst
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) Blind Spot Warning System
Hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Forward Collinsion Mitigation System
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS) Ultrasonic Misacceleration System
Cảm biến góc Corner Sensor
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) Rear Cross Traffic Alert
Gương chiếu hậu chống chói tự động Electrochromic Mirror
Khóa cửa tự động Speed Sensing Auto Door Lock
Chìa khóa thông minh & Nút bấm khởi động Keyless Operation System (KOS) & Engine Start/Stop Switch (OSS)
Chìa khóa mã hõa chống trộm Immobilizer